紓迴

thư hồi

Hán Việt: thư hồi

Tổng quan

Cấu tạo: 纾 (thư) + 回 (hồi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休