紫外線可見光分光光度計
tử ngoại tuyến khả kiến quang phân quang quang độ kế
Hán Việt: tử ngoại tuyến khả kiến quang phân quang quang độ kế · Pinyin: zǐ wài xiàn kě jiàn guāng fēn guāng guāng dù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 紫 (tử) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến) + 可 (khả) + 見 (kiến) + 光 (quang) + 分 (phân) + 光 (quang) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)