統一可延伸韌體界面
thống nhất khả duyên thân nhận thể giới diện
Hán Việt: thống nhất khả duyên thân nhận thể giới diện
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 可 (khả) + 延 (duyên) + 伸 (thân) + 韌 (nhận) + 體 (thể) + 界 (giới) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui Unified Extensible Firmware Interface (UEFI)