絹光 juàn guāng·quyên quang Hán Việt: quyên quang · Pinyin: juàn guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.平整光滑。 Cấu tạo: 絹 (quyên) + 光 (quang)Pinyinjuàn guāngHán Việtquyên quangCấu tạo絹 + 光 · quyên + quang nghĩa thành phần: quyên + quang Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀