絹地 juàn dì·quyên địa Hán Việt: quyên địa · Pinyin: juàn dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书画之绢底。 Cấu tạo: 絹 (quyên) + 地 (địa)Pinyinjuàn dìHán Việtquyên địaCấu tạo絹 + 地 · quyên + địa nghĩa thành phần: quyên + địa Nghĩa EngJMdict silk fabricsjaJMdict 絹地(きぬじ) Từ liên quan Gần nghĩa地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產