綁拖

bảng tha

Hán Việt: bảng tha

Tổng quan

Cấu tạo: 绑 (bảng) + 拖 (tha)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖住 · 拖债 · 拖具 · 拖刀 · 拖动 · 拖吊 · 拖地 · 拖垮