經濟合作行動計劃署

jīng jì hé zuò xíng dòng jì huà shǔ kinh tể hợp tác hành động kế hoạch thự

Hán Việt: kinh tể hợp tác hành động kế hoạch thự · Pinyin: jīng jì hé zuò xíng dòng jì huà shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (hợp) + (tác) + (hành) + (động) + (kế) + (hoạch) + (thự)