綜典 zōng diǎn·tống điển Hán Việt: tống điển · Pinyin: zōng diǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹总管,全面掌握。 Cấu tạo: 綜 (tống) + 典 (điển)Pinyinzōng diǎnHán Việttống điểnCấu tạo綜 + 典 · tống + điển nghĩa thành phần: tống + điển Từ liên quan Gần nghĩa典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪