綜合布線

zōng hé bù xiàntống hợp bố tuyến

Hán Việt: tống hợp bố tuyến · Pinyin: zōng hé bù xiàn

Tổng quan

hệ thống dây tích hợp

Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 布 (bố) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống dây tích hợp
  • Tần suất từ hệ thống dây tích hợp

Eng

  • Cihui integrated wiring
  • Tần suất từ integrated wiring

Từ liên quan

Gần nghĩa

綜合利用 · 綜合大學 · 综合之人 · 综合利用 · 綜合醫院 · 綜合敘述 · 综合处理 · 综合大学