綜合敘述 zōng hé xù shù·tống hợp tự thuật Hán Việt: tống hợp tự thuật · Pinyin: zōng hé xù shù Tổng quan tóm tắt Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 敘 (tự) + 述 (thuật)Pinyinzōng hé xù shùHán Việttống hợp tự thuậtTừ loạidanhCấu tạo綜 + 合 + 敘 + 述 · tống + hợp + tự + thuật nghĩa thành phần: tống + hợp + tự + thuật Nghĩa ViệtCihui một bản tóm tắtEngCihui to summarize; a summary Từ liên quan Gần nghĩa綜合利用 · 綜合大學 · 综合之人 · 综合利用 · 綜合醫院 · 综合处理 · 综合大学 · 綜合布線