維託里奧維內託級戰列艦

wéi tuō lǐ ào wéi nèi tuō jí zhàn liè jiàn duy thác lí áo duy nội thác cấp chiến liệt hạm

Hán Việt: duy thác lí áo duy nội thác cấp chiến liệt hạm · Pinyin: wéi tuō lǐ ào wéi nèi tuō jí zhàn liè jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (thác) + (lí) + (áo) + (duy) + (nội) + (thác) + (cấp) + (chiến) + (liệt) + (hạm)