網上應用系統防火牆
võng thượng ứng dụng hệ thống phòng hỏa tường
Hán Việt: võng thượng ứng dụng hệ thống phòng hỏa tường
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 應 (ứng) + 用 (dụng) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 牆 (tường)
Nghĩa
Eng
- Cihui Web Application Firewall (WAF)