綴跲 chuế cấp Hán Việt: chuế cấp Tổng quan Cấu tạo: 缀 (chuế) + 跲 (cấp)Hán Việtchuế cấpCấu tạo缀 + 跲 · chuế + cấp nghĩa thành phần: chuế + cấp Từ liên quan Gần nghĩa綴文 · 綴法 · 綴補 · 綴隘 · 綴點 · 缀合 · 缀字 · 缀文