緝凶 tập hung Hán Việt: tập hung Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 缉拿凶手:~方案。 Cấu tạo: 缉 (tập) + 凶 (hung)Hán Việttập hungCấu tạo缉 + 凶 · tập + hung nghĩa thành phần: tập + hung Từ liên quan Gần nghĩa凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信 · 凶兆 · 凶光 · 凶党 · 凶凶