締好 dì hǎo·đế hảo Hán Việt: đế hảo · Pinyin: dì hǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.结好。 Cấu tạo: 締 (đế) + 好 (hảo)Pinyindì hǎoHán Việtđế hảoCấu tạo締 + 好 · đế + hảo nghĩa thành phần: đế + hảo Từ liên quan Gần nghĩa好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交