緩役

huǎn yìhoãn dịch

Hán Việt: hoãn dịch · Pinyin: huǎn yì

Tổng quan

hoãn quân dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

缓期服兵役。

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoãn dịch
  • Biên soạn 緩役 huǎnyì* v. defer service/punishment

Eng

  • Cihui 緩役 huǎnyì* v. defer service/punishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役齡 · 緩兵