緩兵

hoãn binh

Hán Việt: hoãn binh

Tổng quan

Dời việc tiến đánh lại lúc khác. Chưa đánh vội, để còn tính toán

Cấu tạo: 缓 (hoãn) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoãn binh

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力