緬惟

miǎn wéimiễn duy

Hán Việt: miễn duy · Pinyin: miǎn wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"缅维"。 2.遥想。

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 惟 (duy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惟一 · 惟儼 · 惟允 · 惟其 · 惟則 · 惟勁 · 惟因 · 惟安