縕畜

yūn chùôn súc

Hán Việt: ôn súc · Pinyin: yūn chù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蕴蓄,含蓄宽容。

Cấu tạo: 縕 (ôn) + 畜 (súc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畜主 · 畜产 · 畜養 · 畜力 · 畜圈 · 畜欄 · 畜牧 · 畜物