縟節

rù jiénhục tiết

Hán Việt: nhục tiết · Pinyin: rù jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.繁琐的细节。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細碎繁瑣的儀文禮節。如:「繁文縟節」。

Cấu tạo: 縟 (nhục) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ tiết rườm rà
  • Biên soạn excessive formality/ceremony

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細碎繁瑣的儀文禮節。如:「繁文縟節」。

Eng

  • Cihui 縟節 ùjié n. excessive formality/ceremony

Từ liên quan

Gần nghĩa

節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女