織控 chức khống Hán Việt: chức khống Tổng quan Thêu dệt bịa đặt để vu cho người Cấu tạo: 织 (chức) + 控 (khống)Hán Việtchức khốngTừ loạiđộngCấu tạo织 + 控 · chức + khống nghĩa thành phần: chức + khống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thêu dệt vu cáo Từ liên quan Gần nghĩa控件 · 控制 · 控卫 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控方 · 控管