繳公 jiǎo gōng·chước công Hán Việt: chước công · Pinyin: jiǎo gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.交给公家。 Cấu tạo: 繳 (chước) + 公 (công)Pinyinjiǎo gōngHán Việtchước côngCấu tạo繳 + 公 · chước + công nghĩa thành phần: chước + công Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公兩 · 公主 · 公舉 · 公義 · 公了 · 公事 · 公交