繽翻

tân phiên

Hán Việt: tân phiên

Tổng quan

Cấu tạo: 繽 (tân) + 翻 (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. <wr.> fluttering (of flags)

Eng

  • Cihui 繽翻/繙 īnfān v.p. <wr.> fluttering (of flags)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繽紛 · 翻作 · 翻供 · 翻修 · 翻倍 · 翻倒 · 翻出 · 翻到