红曲

hóng qūhồng khúc

Hán Việt: hồng khúc · Pinyin: hóng qū

Tổng quan

chất tạo màu đỏ làm từ men

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồng khúc
  • Google Alex v6 men gạo đỏ
  • Tần suất từ chất tạo màu đỏ làm từ men
  • Biên soạn red coloring agent for food

Eng

  • Cihui 紅曲 óngqū n. red coloring agent for food
  • Tần suất từ n. red coloring agent for food

Từ liên quan

Gần nghĩa

红曲米 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射