红曲米

hóng qū mǐhồng khúc mễ

Hán Việt: hồng khúc mễ · Pinyin: hóng qū mǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【紅麴米・红曲米】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "red yeast rice"]]]}]

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 麴 (khúc) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ red yeast rice

Eng

  • Cihui red yeast rice
  • Tần suất từ red yeast rice

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅麴 · 红曲 · 曲米春 · 紅麴米 · 麴米春 · 曲米 · 麴米