约瑟斯密 yuē sè sī mì·ước sắt tư mật Hán Việt: ước sắt tư mật · Pinyin: yuē sè sī mì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 斯 (tư) + 密 (mật)Pinyinyuē sè sī mìHán Việtước sắt tư mậtTừ loạidanhCấu tạo約 + 瑟 + 斯 + 密 · ước + sắt + tư + mật nghĩa thành phần: ước + sắt + tư + mật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 JosephĐứcHandedict Joseph Smith (Eig, Pers, 1805 - 1844) Từ liên quan Gần nghĩa斯密约瑟 · 约瑟夫 · 约瑟伯特兰 · 约瑟夫海勒 · 约瑟芬 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林