約翰阿巴斯諾特費舍爾
ước hàn a ba tư nặc đặc phí xá nhĩ
Hán Việt: ước hàn a ba tư nặc đặc phí xá nhĩ · Pinyin: yuē hàn ā bā sī nuò tè fèi shè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 費 (phí) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ)