約翰馬克斯維爾庫切
ước hàn mã khắc tư duy nhĩ khố thiết
Hán Việt: ước hàn mã khắc tư duy nhĩ khố thiết · Pinyin: yuē hàn mǎ kè sī wéi ěr kù qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 切 (thiết)