纫针

rèn zhēnnhân châm

Hán Việt: nhân châm · Pinyin: rèn zhēn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【紉針・纫针】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to thread a needle"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"纫箴"。

Cấu tạo: 紉 (nhân) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to thread a needle
  • Biên soạn 紉針 rèn zhēn v.o. thread a needle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纫箴"。

Eng

  • Cihui 紉針 rèn zhēn v.o. thread a needle
  • Cihui to thread a needle
  • Tần suất từ 紉針 rèn zhēn v.o. thread a needle

Từ liên quan

Gần nghĩa

紉佩 · 纫佩 · 針治 · 針灸 · 針砭 · 針科 · 針線 · 針腳