纱线喂入

shā xiàn wèi rùsa tuyến ủy nhập

Hán Việt: sa tuyến ủy nhập · Pinyin: shā xiàn wèi rù

Tổng quan

Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 餵 (ủy) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp sợi

Đức

  • Handedict Fadenzufuhr

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架 · 喂入罗拉 · 喂入部位 · 喂入部分 · 纱线支数