纱线支数 shā xiàn zhī shù·sa tuyến chi sổ Hán Việt: sa tuyến chi sổ · Pinyin: shā xiàn zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 支 (chi) + 數 (sổ)Pinyinshā xiàn zhī shùHán Việtsa tuyến chi sổCấu tạo紗 + 線 + 支 + 數 · sa + tuyến + chi + sổ nghĩa thành phần: sa + tuyến + chi + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ lớn sợiĐứcHandedict Garnnummer Từ liên quan Gần nghĩa支数偏差 · 纱线喂入 · 纱线断头 · 纱线染色 · 纱线积聚 · 纱线系统 · 纱线不均匀