纱线染色 shā xiàn rǎn sè·sa tuyến nhiễm sắc Hán Việt: sa tuyến nhiễm sắc · Pinyin: shā xiàn rǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc)Pinyinshā xiàn rǎn sèHán Việtsa tuyến nhiễm sắcTừ loạiđộngCấu tạo紗 + 線 + 染 + 色 · sa + tuyến + nhiễm + sắc nghĩa thành phần: sa + tuyến + nhiễm + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhuộm sợiĐứcHandedict Garnfärben (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa染色体组 · 染色单体 · 染色工人 · 染色工厂 · 染色性的 · 染色质的 · 染色质纽 · 染色于