纱线系统 shā xiàn xì tǒng·sa tuyến hệ thống Hán Việt: sa tuyến hệ thống · Pinyin: shā xiàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinshā xiàn xì tǒngHán Việtsa tuyến hệ thốngCấu tạo紗 + 線 + 系 + 統 · sa + tuyến + hệ + thống nghĩa thành phần: sa + tuyến + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ sợiĐứcHandedict Fadensystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合