納希切萬自治共和國
nạp hi thiết vạn tự trì cộng hòa quốc
Hán Việt: nạp hi thiết vạn tự trì cộng hòa quốc · Pinyin: nà xī qiē wàn zì zhì gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 希 (hi) + 切 (thiết) + 萬 (vạn) + 自 (tự) + 治 (trì) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)