纵横比

túng hoành bỉ

Hán Việt: túng hoành bỉ

Tổng quan

tỉ lệ khung ảnh; (Tech) cỡ ảnh (tỷ lệ dài,rộng, tỷ lệ dài,cao)

Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) cỡ ảnh (tỷ lệ dài,rộng, tỷ lệ dài,cao)
  • Tần suất từ tỉ lệ khung ảnh; (Tech) cỡ ảnh (tỷ lệ dài,rộng, tỷ lệ dài,cao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纵横字 · 纵横家 · 纵横驰骋 · 纵横天下 · 纵横交错 · 纵横捭阖 · 縱橫 · 縱橫捭闔