纷呈

fēn chéngphân trình

Hán Việt: phân trình · Pinyin: fēn chéng

Tổng quan

lộ ra; xuất hiện. 色彩紛呈 màu sắc lộ ra 戲曲彙演,流派紛呈. hội diễn hí khúc, dòng tư tưởng văn nghệ từ từ xuất hiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

纷纷呈现色彩~ㄧ戏曲汇演,流派~。

Cấu tạo: 紛 (phân) + 呈 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 色彩紛呈 戲曲彙演,流派紛呈。
  • Tần suất từ xuất hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷纷呈现色彩~ㄧ戏曲汇演,流派~。

Eng

  • Cihui brilliant and varied; (often in the combination 精彩紛呈; 精彩纷呈)
  • Tần suất từ brilliant and varied/(often in the combination 精彩紛呈, 精彩纷呈[jing1 cai3 fen1 cheng2])

Từ liên quan

Gần nghĩa

呈上 · 呈交 · 呈呈 · 呈報 · 呈子 · 呈报 · 呈政 · 呈文