紙張絲綹不對的分切
chỉ trương ti lữu bất đối đích phân thiết
Hán Việt: chỉ trương ti lữu bất đối đích phân thiết · Pinyin: zhǐ zhāng sī liǔ bù duì de fēn qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 絲 (ti) + 綹 (lữu) + 不 (bất) + 對 (đối) + 的 (đích) + 分 (phân) + 切 (thiết)