纽绊 niǔ bàn·nữu bán Hán Việt: nữu bán · Pinyin: niǔ bàn Tổng quan xem 紐襻 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"纽襻"。 Cấu tạo: 紐 (nữu) + 絆 (bán)Pinyinniǔ bànHán Việtnữu bánTừ loạidanhCấu tạo紐 + 絆 · nữu + bán nghĩa thành phần: nữu + bán Nghĩa ViệtCihui 纽襻MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纽襻"。EngCihui see 紐襻; 纽襻 Từ liên quan Gần nghĩa紐約 · 紐釦 · 絆兒 · 絆子 · 纽埃 · 纽子 · 纽带 · 纽扣