线性图

xiàn xìng tútuyến tính đồ

Hán Việt: tuyến tính đồ · Pinyin: xiàn xìng tú

Tổng quan

biểu đồ đường

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ đường

Eng

  • Cihui line chart

Từ liên quan

Gần nghĩa

线性化 · 线性波 · 线性 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子