线性波 xiàn xìng bō·tuyến tính ba Hán Việt: tuyến tính ba · Pinyin: xiàn xìng bō Tổng quan sóng tuyến tính Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 波 (ba)Pinyinxiàn xìng bōHán Việttuyến tính baTừ loạidanhCấu tạo線 + 性 + 波 · tuyến + tính + ba nghĩa thành phần: tuyến + tính + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sóng tuyến tínhEngCihui linear wave Từ liên quan Gần nghĩa线性化 · 线性图 · 线性 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子