線性時不變系統理論
tuyến tính thì bất biến hệ thống lí luận
Hán Việt: tuyến tính thì bất biến hệ thống lí luận · Pinyin: xiàn xìng shí bù biàn xì tǒng lǐ lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 時 (thì) + 不 (bất) + 變 (biến) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 理 (lí) + 論 (luận)