终端站
chung đoan trạm
Hán Việt: chung đoan trạm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station
Eng
- Cihui 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station
- Tần suất từ 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station
Hán Việt: chung đoan trạm