终端站

chung đoan trạm

Hán Việt: chung đoan trạm

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station

Eng

  • Cihui 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station
  • Tần suất từ 終端站 hōngduānzhàn p.w. <comp.> terminal station

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端机 · 端站 · 终端 · 终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 终端局 · 终端仿真