终身俸

zhōng shēn fèngchung thân bổng

Hán Việt: chung thân bổng · Pinyin: zhōng shēn fèng

Tổng quan

(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương hưu
  • Google Alex v6 lương hưu trọn đời

Eng

  • Cihui (Tw) pension (for retired military, civil service and teaching personnel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

终身制 · 终身地 · 终身的 · 终身大事 · 終身 · 終身伴侶 · 终身 · 终身监禁