终身制

zhōng shēn zhìchung thân chế

Hán Việt: chung thân chế · Pinyin: zhōng shēn zhì

Tổng quan

nhiệm kỳ trọn đời

Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ trọn đời
  • Biên soạn 終身制 hōngshēnzhì* n. lifelong-tenure system

Eng

  • Cihui 終身制 hōngshēnzhì* n. lifelong-tenure system

Từ liên quan

Gần nghĩa

终身俸 · 终身地 · 终身的 · 终身大事 · 終身 · 終身伴侶 · 终身 · 终身监禁