绒毛心

nhung mao tâm

Hán Việt: nhung mao tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 心 (tâm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛狗 · 绒毛的 · 绒毛膜 · 绒毛 · 绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛膜尿囊