维度

wéi dùduy độ

Hán Việt: duy độ · Pinyin: wéi dù

Tổng quan

chiều (toán học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

维³。

Cấu tạo: 維 (duy) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chiều
  • Tần suất từ chiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 维³。

Eng

  • Cihui dimension (math.); dimensionality
  • Tần suất từ dimension (math.); dimensionality

Đức

  • Handedict Abmessung, Ausmaß, Größe (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏