缁侣

zī lǚtruy lữ

Hán Việt: truy lữ · Pinyin: zī lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧侣。

Cấu tạo: 緇 (truy) + 侶 (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侣伴 · 侶伴 · 緇塵 · 緇徒 · 緇林 · 緇流 · 緇田 · 緇白