缓冲台

huǎn chōng táihoãn xung thai

Hán Việt: hoãn xung thai · Pinyin: huǎn chōng tái

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn đệm

Đức

  • Handedict Puffertisch (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓冲区 · 缓冲器 · 缓冲机 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲体 · 缓冲剂 · 缓冲国