缠吻 triền vẫn Hán Việt: triền vẫn Tổng quan làm dính đầy nhớt dãi, hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để Cấu tạo: 纏 (triền) + 吻 (vẫn)Hán Việttriền vẫnTừ loạiđộngCấu tạo纏 + 吻 · triền + vẫn nghĩa thành phần: triền + vẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hôn Từ liên quan Gần nghĩa吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部