缩音 súc âm Hán Việt: súc âm Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 音 (âm)Hán Việtsúc âmCấu tạo縮 + 音 · súc + âm nghĩa thành phần: súc + âm Nghĩa ViệtBiên soạn 縮音 uōyīn n. <lg.> contractionEngCihui 縮音 uōyīn n. <lg.> contraction Từ liên quan Gần nghĩa縮合 · 縮囊 · 縮回 · 縮圖 · 縮地 · 縮尺 · 縮手 · 縮編